Cách phát âm Langley

trong:
Filter language and accent
filter
Langley phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlæŋli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Langley
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Langley

    • unit of solar radiation
    • United States astronomer and aviation pioneer who invented the bolometer and contributed to the design of early aircraft (1834-1906)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Langley trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel