-
phát âm lapidemPhát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của soixsauce
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Gutta cavat lapidem non vi, sed saepe cadendo.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapidem trong Tiếng Latin
Từ ngẫu nhiên: bona fide, quid pro quo, Carthago, habeas corpus, Caligula