Cách phát âm larboard

Filter language and accent
filter
larboard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɑːbɔːd , -bəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm larboard
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của larboard

    • the left side of a ship or aircraft to someone who is aboard and facing the bow or nose
    • located on the left side of a ship or aircraft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larboard trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ larboard?
larboard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ larboard larboard   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel