Cách phát âm latrobe

trong:
Filter language and accent
filter
latrobe phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm latrobe
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm latrobe
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của latrobe

    • United States architect (born in England) whose works include the chambers of the United States Congress and the Supreme Court; considered the first professional architect in the United States (1764-1

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latrobe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ latrobe?
latrobe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ latrobe latrobe   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel