Cách phát âm lavished

Filter language and accent
filter
lavished phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlævɪʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lavished
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lavished

    • expend profusely; also used with abstract nouns
    • very generous
    • characterized by extravagance and profusion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lavished trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt