Cách phát âm leaking

Filter language and accent
filter
leaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈliːkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leaking
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leaking

    • an accidental hole that allows something (fluid or light etc.) to enter or escape
    • soft watery rot in fruits and vegetables caused by fungi
    • a euphemism for urination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leaking?
leaking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leaking leaking   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt