Cách phát âm leapfrog

Filter language and accent
filter
leapfrog phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈliːpfrɒɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leapfrog
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leapfrog

    • advancing as if in the child's game, by leaping over obstacles or competitors
    • a game in which one child bends down and another leaps over
    • jump across

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leapfrog trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh