Cách phát âm leases

Filter language and accent
filter
leases phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm leases
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leases
    Phát âm của Bernie2323 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Bernie2323

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leases
    Phát âm của jchthys (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jchthys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leases

    • property that is leased or rented out or let
    • a contract granting use or occupation of property during a specified time for a specified payment
    • the period of time during which a contract conveying property to a person is in effect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leases trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel