Cách phát âm lectured

Filter language and accent
filter
lectured phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlektʃəd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lectured
    Phát âm của cronij (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  cronij

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lectured

    • a speech that is open to the public
    • a lengthy rebuke
    • teaching by giving a discourse on some subject (typically to a class)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lectured trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lectured?
lectured đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lectured lectured   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter