Cách phát âm lectures

Filter language and accent
filter
lectures phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlektʃəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lectures
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lectures
    Phát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  brunett83

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lectures ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lectures

    • a speech that is open to the public
    • a lengthy rebuke
    • teaching by giving a discourse on some subject (typically to a class)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lectures trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lectures?
lectures đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lectures lectures   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen