Cách phát âm lemons

trong:
Filter language and accent
filter
lemons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlemənz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lemons
    Phát âm của Alice_miranda (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Alice_miranda

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lemons
    Phát âm của privsoft (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  privsoft

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lemons
    Phát âm của theflutist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  theflutist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lemons

    • yellow oval fruit with juicy acidic flesh
    • a strong yellow color
    • a small evergreen tree that originated in Asia but is widely cultivated for its fruit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lemons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lemons?
lemons đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lemons lemons   [es - es]
  • Ghi âm từ lemons lemons   [es - latam]
  • Ghi âm từ lemons lemons   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat