Cách phát âm lettering

Filter language and accent
filter
lettering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lettering
    Phát âm của tifroc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tifroc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lettering

    • letters inscribed (especially words engraved or carved) on something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lettering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lettering?
lettering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lettering lettering   [en - uk]
  • Ghi âm từ lettering lettering   [en - usa]
  • Ghi âm từ lettering lettering   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat