Cách phát âm levered

Filter language and accent
filter
levered phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm levered
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của levered

    • a rigid bar pivoted about a fulcrum
    • a simple machine that gives a mechanical advantage when given a fulcrum
    • a flat metal tumbler in a lever lock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion