Cách phát âm Lex

Filter language and accent
filter
Lex phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Lex
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lex trong Tiếng Hạ Đức

Lex phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Lex
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lex trong Tiếng Hà Lan

Lex phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Lex
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Lex ví dụ trong câu

    • Lex talionis

      phát âm Lex talionis
      Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
    • phát âm necessitas legem non habet
      Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
    • phát âm Inter arma enim silent leges
      Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Salus aegroti suprema lex esto.

      phát âm Salus aegroti suprema lex esto.
      Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lex trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Lex?
Lex đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Lex Lex   [es - es]
  • Ghi âm từ Lex Lex   [es - latam]
  • Ghi âm từ Lex Lex   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SwienSünnSünnschienKruutKrüder