Cách phát âm linen

Filter language and accent
filter
linen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪnɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm linen
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm linen
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của linen

    • a fabric woven with fibers from the flax plant
    • a high-quality paper made of linen fibers or with a linen finish
    • white goods or clothing made with linen cloth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ linen?
linen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ linen linen   [es - es]
  • Ghi âm từ linen linen   [es - latam]
  • Ghi âm từ linen linen   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel