Cách phát âm lived

Filter language and accent
filter
lived phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɪvd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lived
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lived
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lived
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lived
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lived
    Phát âm của _Annie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _Annie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lived

    • inhabit or live in; be an inhabitant of
    • lead a certain kind of life; live in a certain style
    • continue to live through hardship or adversity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lived trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lived?
lived đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lived lived   [en]
  • Ghi âm từ lived lived   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel