Cách phát âm loggerheads

Filter language and accent
filter
loggerheads phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɒɡəhedz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm loggerheads
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của loggerheads

    • very large carnivorous sea turtle; wide-ranging in warm open seas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loggerheads trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ loggerheads?
loggerheads đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ loggerheads loggerheads   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril