Cách phát âm loudspeaker

Filter language and accent
filter
loudspeaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  laʊdˈspiːkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm loudspeaker
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của loudspeaker

    • electro-acoustic transducer that converts electrical signals into sounds loud enough to be heard at a distance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loudspeaker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ loudspeaker?
loudspeaker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ loudspeaker loudspeaker   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou