Cách phát âm lugging

trong:
Filter language and accent
filter
lugging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlʌɡɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lugging
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lugging

    • ancient Celtic god
    • a sail with four corners that is hoisted from a yard that is oblique to the mast
    • a projecting piece that is used to lift or support or turn something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lugging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel