Cách phát âm magnifying

Filter language and accent
filter
magnifying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæɡnɪfaɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm magnifying
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm magnifying
    Phát âm của PaulExcoff (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PaulExcoff

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của magnifying

    • increase in size, volume or significance
    • to enlarge beyond bounds or the truth
    • make large

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnifying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel