Cách phát âm makeover

Filter language and accent
filter
makeover phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm makeover
    Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerW

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm makeover
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • makeover ví dụ trong câu

    • phát âm You need a make-over. We're going on a shopping trip.
      Phát âm của Travel (Nam từ New Zealand)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của makeover

    • an overall beauty treatment (involving a person's hair style and cosmetics and clothing) intended to change or improve a person's appearance
    • a complete reconstruction and renovation of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm makeover trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel