Cách phát âm makeup

Filter language and accent
filter
makeup phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm makeup
    Phát âm của BritniRose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BritniRose

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm makeup
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm makeup
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm makeup
    Phát âm của frooski (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  frooski

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • makeup ví dụ trong câu

    • phát âm make-up sex
      Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • makeup remover

      phát âm makeup remover
      Phát âm của austin13nitsua (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của makeup

    • cosmetics applied to the face to improve or change your appearance
    • an event that is substituted for a previously cancelled event
    • the way in which someone or something is composed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm makeup trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ makeup?
makeup đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ makeup makeup   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter