Cách phát âm mandated

Filter language and accent
filter
mandated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mandated
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mandated
    Phát âm của badfrench (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  badfrench

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mandated ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandated

    • a document giving an official instruction or command
    • a territory surrendered by Turkey or Germany after World War I and put under the tutelage of some other European power until they are able to stand by themselves
    • the commission that is given to a government and its policies through an electoral victory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mandated?
mandated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mandated mandated   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave