Cách phát âm mandatory

trong:
Filter language and accent
filter
mandatory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmændət(ə)r̩i; US: /-ɔri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mandatory
    Phát âm của beffyrachegr (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  beffyrachegr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mandatory
    Phát âm của julesagogo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  julesagogo

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mandatory

    • the recipient of a mandate
    • a territory surrendered by Turkey or Germany after World War I and put under the tutelage of some other European power until they are able to stand by themselves
    • required by rule
  • Từ đồng nghĩa với mandatory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandatory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mandatory?
mandatory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mandatory mandatory   [en - uk]
  • Ghi âm từ mandatory mandatory   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril