Cách phát âm mangonel

trong:
Filter language and accent
filter
mangonel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæŋ.gəˌnɛl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mangonel
    Phát âm của theonotte (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  theonotte

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mangonel

    • an engine that provided medieval artillery used during sieges; a heavy war engine for hurling large stones and other missiles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangonel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften