Cách phát âm manikin

Filter language and accent
filter
manikin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm manikin
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của manikin

    • a person who is very small but who is not otherwise deformed or abnormal
    • a woman who wears clothes to display fashions
    • a life-size dummy used to display clothes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manikin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave