Cách phát âm markets

Filter language and accent
filter
markets phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm markets
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm markets
    Phát âm của rikmt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rikmt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của markets

    • the world of commercial activity where goods and services are bought and sold
    • the customers for a particular product or service
    • a marketplace where groceries are sold

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm markets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ markets?
markets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ markets markets   [en - uk]
  • Ghi âm từ markets markets   [en - usa]
  • Ghi âm từ markets markets   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt