Cách phát âm marrying

Filter language and accent
filter
marrying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmærɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm marrying
    Phát âm của bexley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bexley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm marrying
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của marrying

    • take in marriage
    • perform a marriage ceremony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marrying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ marrying?
marrying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ marrying marrying   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh