Cách phát âm marshaling

Filter language and accent
filter
marshaling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑːʃəlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm marshaling
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của marshaling

    • a law officer having duties similar to those of a sheriff in carrying out the judgments of a court of law
    • (in some countries) a military officer of highest rank
    • place in proper rank

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marshaling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt