Cách phát âm martyred

Filter language and accent
filter
martyred phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑrtərd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm martyred
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của martyred

    • one who suffers for the sake of principle
    • one who voluntarily suffers death as the penalty for refusing to renounce their religion
    • kill as a martyr

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martyred trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ martyred?
martyred đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ martyred martyred   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature