Cách phát âm matters

Filter language and accent
filter
matters phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmætəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm matters
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm matters
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của matters

    • a vaguely specified concern
    • some situation or event that is thought about
    • that which has mass and occupies space

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matters trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ matters?
matters đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ matters matters   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl