Cách phát âm measuring

Filter language and accent
filter
measuring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeʒərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm measuring
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm measuring
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của measuring

    • the act or process of assigning numbers to phenomena according to a rule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm measuring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ measuring?
measuring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ measuring measuring   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel