Cách phát âm melts

Filter language and accent
filter
melts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm melts
    Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gordian12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của melts

    • the process whereby heat changes something from a solid to a liquid
    • reduce or cause to be reduced from a solid to a liquid state, usually by heating
    • become or cause to become soft or liquid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat