Cách phát âm messaged

Filter language and accent
filter
messaged phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm messaged
    Phát âm của brandonv (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brandonv

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của messaged

    • a communication (usually brief) that is written or spoken or signaled
    • what a communication that is about something is about
    • send a message to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm messaged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat