Cách phát âm metastable

Filter language and accent
filter
metastable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm metastable
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm metastable
    Phát âm của jacquerie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jacquerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của metastable

    • (of physical systems) continuing in its present state of equilibrium unless sufficiently disturbed to pass to a more stable state of equilibrium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metastable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ metastable?
metastable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ metastable metastable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature