Cách phát âm microcircuit

Filter language and accent
filter
microcircuit phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm microcircuit
    Phát âm của matth56 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  matth56

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của microcircuit

    • a microelectronic computer circuit incorporated into a chip or semiconductor; a whole system rather than a single component

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm microcircuit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl