Cách phát âm midterm

Filter language and accent
filter
midterm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪdˌtərm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm midterm
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của midterm

    • the middle of the gestation period
    • middle of an academic term or a political term in office
    • an examination administered in the middle of an academic term

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm midterm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature