Cách phát âm mihi

trong:
mihi phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm mihi Phát âm của jdkshepard (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mihi Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mihi Phát âm của ScottScheule (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mihi Phát âm của meleager (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mihi trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • mihi ví dụ trong câu

    • Da mihi fortitudinem.

      phát âm Da mihi fortitudinem. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
    • quo mihi videtur

      phát âm quo mihi videtur Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mihi phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm mihi Phát âm của Portomoko (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mihi trong Tiếng Basque

mihi đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mihi mihi [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ mihi?
  • Ghi âm từ mihi mihi [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ mihi?
  • Ghi âm từ mihi mihi [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ mihi?

Từ ngẫu nhiên: Caveat Emptormea culpamilesVerba volant scripta manentnōminātīvus