Cách phát âm pax

pax phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm pax Phát âm của Rodericus (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pax Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pax Phát âm của noamgb (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pax Phát âm của jerrymont (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pax trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • pax ví dụ trong câu

    • Requiescat in pace

      phát âm Requiescat in pace Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Requiescat in pace

      phát âm Requiescat in pace Phát âm của hajaszek (Nam từ Ba Lan)
    • Requiescat in pace

      phát âm Requiescat in pace Phát âm của cilium (Nam từ Bulgaria)
    • Requiescat in pace

      phát âm Requiescat in pace Phát âm của Userboy (Nam từ Ý)
    • Requiescat in pace

      phát âm Requiescat in pace Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)
    • in pacem

      phát âm in pacem Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • in pacem

      phát âm in pacem Phát âm của aandrusiak (Nam từ Ukraina)
    • Pax in terris

      phát âm Pax in terris Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga)
    • Pax in terris

      phát âm Pax in terris Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
    • Si vis pacem, para bellum

      phát âm Si vis pacem, para bellum Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pax phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm pax Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pax trong Tiếng Zazaki

pax phát âm trong Tiếng Anh [en]
pæks
    Các âm giọng khác
  • phát âm pax Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pax trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pax

    • (Roman Catholic Church) a greeting signifying Christian love for those assisting at the Eucharist

Từ ngẫu nhiên: bona fidequid pro quoCarthagohabeas corpusCaligula