Cách phát âm curare

Filter language and accent
filter
curare phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm curare
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm curare
    Phát âm của Piero (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Piero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm curare
    Phát âm của 8Sparrow8 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  8Sparrow8

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curare trong Tiếng Ý

curare phát âm trong Tiếng Latin [la]
Đánh vần theo âm vị:  [ku:'ra:rε]
  • phát âm curare
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm curare
    Phát âm của scucchi (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  scucchi

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • curare ví dụ trong câu

    • phát âm In taberna quando sumus non curamus quid sit humus.
      Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curare trong Tiếng Latin

curare phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm curare
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curare

    • poisonviolentd'originevégétale,paralysantlesmuscles,encoreutilisépardenombreuxindienspourlachasseauxoiseauxetauxsinges

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curare trong Tiếng Pháp

curare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kjʊˈrɑːri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm curare
    Phát âm của DickB (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DickB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curare

    • a toxic alkaloid found in certain tropical South American trees that is a powerful relaxant for striated muscles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curare trong Tiếng Anh

curare phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm curare
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curare trong Tiếng Catalonia

curare phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm curare
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curare trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ curare?
curare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ curare curare   [en - uk]
  • Ghi âm từ curare curare   [es - es]
  • Ghi âm từ curare curare   [es - latam]
  • Ghi âm từ curare curare   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: farfallaCinque Terregiallopaginaedile