Cách phát âm bicchiere

trong:
bicchiere phát âm trong Tiếng Ý [it]
bik'kjɛre
  • phát âm bicchiere Phát âm của PhoenixLo (Nam từ Ý)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bicchiere Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bicchiere Phát âm của Zentech (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bicchiere Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bicchiere Phát âm của espresslyitalian (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bicchiere Phát âm của Giulygi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bicchiere trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • bicchiere ví dụ trong câu

    • Posso avere un bicchiere di acqua liscia per favore?

      phát âm Posso avere un bicchiere di acqua liscia per favore? Phát âm của ibue63 (Nam từ Ý)
    • Quanto costa un bicchiere di vino rosso?

      phát âm Quanto costa un bicchiere di vino rosso? Phát âm của ibue63 (Nam từ Ý)
    • bicchiere di vino

      phát âm bicchiere di vino Phát âm của Giulygi (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ItaliaFriuli Venezia GiuliarosaFirenzegrazie