Cách phát âm cavaliere

cavaliere phát âm trong Tiếng Ý [it]
kava'ljɛre
  • phát âm cavaliere Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cavaliere Phát âm của valentina02 (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cavaliere Phát âm của orvano (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cavaliere Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cavaliere Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavaliere trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • cavaliere ví dụ trong câu

    • Il cavaliere sprofondò nelle viscere della terra.

      phát âm Il cavaliere sprofondò nelle viscere della terra. Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)
    • Il cavaliere sprofondò nelle viscere della terra.

      phát âm Il cavaliere sprofondò nelle viscere della terra. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)
    • Ezzelo, cavaliere teutonico padre di Ezzelino da Romano

      phát âm Ezzelo, cavaliere teutonico padre di Ezzelino da Romano Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)
    • Ezzelo, cavaliere teutonico padre di Ezzelino da Romano

      phát âm Ezzelo, cavaliere teutonico padre di Ezzelino da Romano Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: acquacanefioreAndrea Pirloconiglio