Cách phát âm mimicked

Filter language and accent
filter
mimicked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪmɪkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mimicked
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mimicked

    • someone who mimics (especially an actor or actress)
    • imitate (a person or manner), especially for satirical effect
    • constituting an imitation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mimicked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou