Cách phát âm mismatch

Filter language and accent
filter
mismatch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪsmætʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mismatch
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mismatch
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mismatch

    • a bad or unsuitable match
    • match badly; match two objects or people that do not go together

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mismatch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mismatch?
mismatch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mismatch mismatch   [en - usa]
  • Ghi âm từ mismatch mismatch   [no]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh