Cách phát âm mizzle

Filter language and accent
filter
mizzle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mizzle
    Phát âm của Sinead (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Sinead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mizzle

    • very light rain; stronger than mist but less than a shower
    • rain lightly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mizzle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel