Cách phát âm mocking

trong:
Filter language and accent
filter
mocking phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mocking
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mocking

    • abusing vocally; expressing contempt or ridicule
    • playfully vexing (especially by ridicule)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mocking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mocking?
mocking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mocking mocking   [en - usa]
  • Ghi âm từ mocking mocking   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature