Cách phát âm mopped

Filter language and accent
filter
mopped phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mopped
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mopped
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mopped ví dụ trong câu

    • mopped up

      phát âm mopped up
      Phát âm của cataowa18 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mopped

    • cleaning implement consisting of absorbent material fastened to a handle; for cleaning floors
    • to wash or wipe with or as if with a mop
    • make a sad face and thrust out one's lower lip

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mopped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mopped?
mopped đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mopped mopped   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature