Cách phát âm mortifying

Filter language and accent
filter
mortifying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɔːtɪfaɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mortifying
    Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  longmarch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mortifying

    • causing to feel shame or chagrin or vexation
    • causing awareness of your shortcomings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mortifying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter