Cách phát âm mothballs

Filter language and accent
filter
mothballs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mothballs
    Phát âm của emileeeeeesmith (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emileeeeeesmith

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mothballs

    • a small sphere of camphor or naphthalene used to keep moths away from stored clothing
    • put into long-term storage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mothballs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mothballs?
mothballs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mothballs mothballs   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel