Cách phát âm mousy

trong:
Filter language and accent
filter
mousy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaʊsi, -zi
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mousy
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mousy

    • infested with mice
    • quiet and timid and ineffectual
    • of something having a drab pale brown color resembling a mouse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mousy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mousy?
mousy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mousy mousy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather